Tiếng Hàn cơ bản
Đề thi cũ
Câu hỏi theo dạng
Thi thử
Sổ ghi sai
Thông tin thi
Khu giải trí
Đăng nhập
Đăng nhập
Đăng nhập
Đăng ký
MENU
01
Tiếng Hàn cơ bản
02
Đề thi cũ
03
Câu hỏi theo dạng
04
Thi thử
05
Sổ ghi sai
06
Thông tin thi
07
Khu giải trí
Về Học cơ bản
Luyện thứ tự nét chữ Hangul
Nhấn vào một chữ để xem hoạt ảnh thứ tự nét và tự viết theo.
Phụ âm cơ bản (14)
ㄱ
기역
1 nét
ㄴ
니은
1 nét
ㄷ
디귿
2 nét
ㄹ
리을
3 nét
ㅁ
미음
3 nét
ㅂ
비읍
4 nét
ㅅ
시옷
2 nét
ㅇ
이응
1 nét
ㅈ
지읒
3 nét
ㅊ
치읓
4 nét
ㅋ
키읔
2 nét
ㅌ
티읕
3 nét
ㅍ
피읖
4 nét
ㅎ
히읗
3 nét
Phụ âm đôi (5)
ㄲ
쌍기역
2 nét
ㄸ
쌍디귿
4 nét
ㅃ
쌍비읍
8 nét
ㅆ
쌍시옷
4 nét
ㅉ
쌍지읒
4 nét
Nguyên âm cơ bản (10)
ㅏ
아
2 nét
ㅑ
야
3 nét
ㅓ
어
2 nét
ㅕ
여
3 nét
ㅗ
오
2 nét
ㅛ
요
3 nét
ㅜ
우
2 nét
ㅠ
유
3 nét
ㅡ
으
1 nét
ㅣ
이
1 nét
Nguyên âm đôi (11)
ㅐ
애
3 nét
ㅒ
얘
4 nét
ㅔ
에
3 nét
ㅖ
예
4 nét
ㅘ
와
4 nét
ㅙ
왜
5 nét
ㅚ
외
3 nét
ㅝ
워
4 nét
ㅞ
웨
5 nét
ㅟ
위
3 nét
ㅢ
의
2 nét
Tiếng Việt